Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiết khấu" (1)
chiết khấu

Tiếng Anh
Danh từdiscount
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
The shop offers a 20% discount.
Từ liên quan "chiết khấu" (2)
phí chiết khấu

Tiếng Anh
Danh từdiscount
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
mô hình chiết khấu cổ tức ddm

Tiếng Anh
Danh từddm
Cụm từ "chiết khấu" (2)
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
Cửa hàng có chiết khấu 20%.
The shop offers a 20% discount.
